TRƯỜNG THCS BÌNH THẮNG B  PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HK I NĂM HỌC 2020-2021 (Áp dụng từ 05/09/2021)
TỔSTTHỌ VÀ TÊNHỆ ĐÀO TẠODẠY MÔN/ LỚPts giờ thực dạycông tác khác   công tác kiêm nhiệm ts giờ thực hiện
      chủ nhiệmtiếtHĐNGLLchéo mônloại cttiết 
TỔ
VĂN
11TỔ VĂN           
1Vũ Thị LàĐHSP NGỮ VĂNPHT  15    BCHCĐ116
2Nguyễn Hữu VinhĐHSP NGỮ VĂNVăn 9A2.10+Văn 6A1149A24  TTCM,
 BCHCĐ
422
3Nguyễn Thị Kiều LinhĐHSP NGỮ VĂNVăn 9A4.6.8+ Văn 7A4197A44    23
4Ngô Duy ViệtĐHSP NGỮ VĂNVăn 8A1.7.13.10168A74  TPCM121
5Bùi Thị Ngọc ThiCĐSP VĂNVăn8A2.4.12.14168A124    20
6Huỳnh Lê Phương DungĐHSP NGỮ VĂNVăn 9A3.5.7.9209A54    24
7Nguyễn Thị Diễm TuyênĐHSP NGỮ VĂNVăn 7A1.5.7.8167A14    20
8Phạm Thị HàĐHSP NGỮ VĂNVăn6A2.3.4+Văn 7A6167A64    20
9Vũ Thị TâmĐHSP NGỮ VĂNVăn 9A1.11+Văn 7A3147A34  TTCĐ119
10Phạm Thị LiênĐHSP NGỮ VĂN Văn 8A3.5.9.11168A114    20
11Nguyễn Thị Cẩm TúĐHSP NGỮ VĂNVăn8A6.8.15+ Văn 7A2168A64    20
TỔ TÓAN9TỔ TOÁN           
1Trần Thị Mỹ TrinhĐHSP TÓANToán 9A1.5.10+Toán6A1.220    PCTCĐ,
TTCM
626
2Nguyễn Thị Thanh DungCĐSP TÓANToán 9A3.7+Toán8A2.15169A74  TPCM121
3Trần Văn CảnhCĐSP TÓANToán 8A3.12+Toán 7A1.7167A74    20
4Trần Đỗ Như HươngCĐSP TÓANToán  8A1.6.9.14168A94    20
5Nguyễn Thị Thanh LêĐHSP LÝ-TÓANHộ Sản        
6Nguyễn Văn DữngCĐSP TÓANToán 7A2.4.6.8+8A1120      20
7Trần Thị Thu ThủyĐHSP TÓAN - TINToán 9A4.6.8.9169A64    20
8Bùi Thị Thu TrangĐHSP TÓANToán8A5.7+ Toán 9A2.11169A114    20
9Nguyễn Thị TâmĐHSP TÓANToán 8A4.13+6A3.4168A134    20
TỔ AV8TỔ TIẾNG ANH          
1Lê Thu HàĐHSP T.ANHAV9A1.3.9.11+AV 6A1.3189A34  TTCM325
2Nguyễn Thị Bích ThủyĐHSP T.ANHAV9A2.4.8.10+6A2.4189A94   TPCM123
3Tô Chí ThịnhĐHSP AVĂN        0
4 Ngô Thị Bé PhươngCĐSP T.ANHHộ Sản        
5Vũ Thị HuếĐHSP T.ANHAV8A1.3.5.7.9.11.13188A54    22
6Nguyễn Thành Phương TrangĐHSPKTAV8A2.4.8.10.12.14.1521      21
7Nguyễn Thị Kim NgânĐH- Tiếng AnhAV7A2.4.5.6.8+ AV8A13187A84    22
8Nguyễn Nữ Hoàng DanhĐHSP T.ANHAV7A1.3.7+ 9A5.6.718    TTCĐ119
TỔ
 THỂ DỤC - NHẠC - HỌA
9TỔ  THỂ DỤC - NHẠC - HỌA          
1Nguyễn Văn SángĐHSP T.DỤCTD9A1.3.5.7.9.11+TD7A2.4.6.820    TTCM323
2Trần Đình CưĐH THỂ CHẤTTD8A1.3.5.7.9.11.12.13.14.1520      20
3Nguyễn Trung Kiên   CĐSP GD TCTD8A2.4.6.8.10+TD7A1.2.3.418    TPCM119
4Nguyễn Thị Thu HàĐH THỂ CHẤTTD9A2.4.6.8.10+TD6189A44  TTCĐ123
5Nguyễn Thị Minh ThuĐH MỸ THUẬTMT6,8,926       
6Nguyễn Thị HoàiĐH NHẠCNhạc 6,8+Nhạc 7A2.4.6.823      23
7Tô Minh ThuậnĐHSPKT-CNTTHóa 8A1.2+ Hóa 9A2+CN7A1.3.5.7+ Nhạc 7A1.3.5.718    C.Môn220
8Trần Hữu Ứng         0
9Nghiêm Thị HuyềnTrung Cấp y        0
TỔ
HÓA
 SINH 
7TỔ HÓA - SINH          
1Nguyễn Thị NữĐH HÓA-SINH-CNHóa 9A1.3.7.9 + Hóa 8A3.5.7.9.11.13209A14  TT,
 BCHCĐ
327
2Lê Thị HiềnĐH SINH-CNSinh 8A1.6.7.9.10.11.15+6A1.3188A14  P.Sinh325
3Nguyễn Thảo NgânCĐSP HÓAHóa 9A5.10.11+ CN7A2.4.6.814    TB317
4Phan Thị HồngĐHSP SINHSinh9A2.4.6.8.10.11+ Sinh8A3.5.13188A34  TPCM, con nhỏ325
5Lâm Thị Tuyết Loan  CĐSP SINH HÓASinh7+ 6A2.4+Hóa 624      24
6Phạm Thị AnhĐHSP SINHSinh 9A1.3.5.7.9+ Sinh8A 2.4.8.12.14208A84    24
7Trương Thị Quỳnh MỹĐHSP HÓAHóa 9A4.6.8+ Hóa 8A4.6.8.10.12.14.15209A84  P.Hóa327
TỔ
LÝ-
 TIN  
9TỔ LÝ - TIN          
1Cao Đ H Hồng NgọcĐH LÝLý6A2.4 Lý7A2.4.6.8 + Lý 9A2.4.6126A24  TTCM,
 BCHCĐ
420
2Lê Thanh BìnhCĐSP LÝLý 6A1.3+Lý7A1.3.5.7 + Lý 9A1.3.5126A34  TTCĐ
P.Lý
420
3Nguyễn Thị TrườngĐH Lý-Hóa Lý8A1.3.5.7.9.11.13.15+Lý 9A7.9.11+ MT7A1.3.5.717    C.Môn219
4Trịnh Thị Bích NgọcCĐSP LÝ Lý8A2.4.6.8.10.12.14 + Lý9A8.10+ MT 7A2.4.6.816    C.Môn218
5Cao Thị ThảoĐH SPKT NLCN6+CN8A1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.1518      18
6Phạm Ngọc ThuấnĐH TINTin8A2.3.5.7.9.11.13.15168A24  T.Tra,
TPCM
323
7Lê Phạm Cẩm TúĐHSP TINTin716    Phòng tin319
8Phạm Thị DuyênĐH TINTin6A+8A1.4.6.8+HĐTN6166A14    20
10Nguyễn Thị Kim ThanhĐHSPKT-ĐHSP -ToánCN8A14+CN9+Toán 7A3.5208A144    24
TỔ SỬ
ĐỊA
11TỔ SỬ - ĐỊA          
1Lê Thị NhànĐHSP SỬSử 8A2.4.6.8.10.12.14148A104  CTCĐ,
TTCM
321
2 Đổng Thị Ngọc ÁnhĐH SỬSử 6+ Sử 9156A44  TKHĐ221
3Nguyễn Thị Thu GiangĐH SỬSử 8A1.3.5.7.9.11.13.15168A154    20
4Nguyễn Thị Ngọc MaiĐH SỬSử 7167A24    20
5Nguyễn Thị Thu TrangĐH ĐỊAĐịa9A2.4.6.8.9.+Địa 8A2.1414 4  TPCM119
6Nguyễn Thị Trúc Quân  ĐHSP ĐỊAĐịa 7A2.3.4.5.6.7.8147A54    18
7Nguyễn Thị Vân AnhĐHSP ĐỊAĐịa8A1.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.15+Địa 7A1158A44    19
8Nguyễn  Thị HươngCĐSP ĐỊAĐịa9A1.3.5.7.10+ Địa6149A104    18
9Trần ThiệnĐH GDCTGD6+GD7A2.4.6.8+GD919      19
10Trần Thị XanĐH GDCT         
11Nguyễn Thị Hồng VânĐHSP GDCTGD7A1.3.5.7+GD819      19
TỔ
VĂN
PHÒNG
11TỔ VĂN PHÒNG          
1Nguyễn Thị Phương HàTC KTKế toán       0
2Trần Thị Kim NgọcĐHKTKế toán        
3Lê Thị SáuCĐ TINTTDL+Tin8A10.12.146    TTDL814
4Nguyễn Thị HuyềnĐHSP TOÁNTPT+ Toán 8A8.108    TPT1725
5Phạm Thị MếnTCVTVăn Thư        
6Phạm Thị Ngọc DuyênĐHSP TOÁNPHT15      15
7Lê Phong BV        
8Bùi Trọng Nghĩa BV        
9Bùi Thị Kim Hoa PV        
10Đỗ Thị Ánh PV        
11Nguyễn Thanh Trung
popup

Số lượng:

Tổng tiền: