-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
| TRƯỜNG THCS BÌNH THẮNG B | PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HK I NĂM HỌC 2020-2021 (Áp dụng từ 05/09/2021) | |||||||||||
| TỔ | STT | HỌ VÀ TÊN | HỆ ĐÀO TẠO | DẠY MÔN/ LỚP | ts giờ thực dạy | công tác khác | công tác kiêm nhiệm | ts giờ thực hiện | ||||
| chủ nhiệm | tiết | HĐNGLL | chéo môn | loại ct | tiết | |||||||
| TỔ VĂN | 11 | TỔ VĂN | ||||||||||
| 1 | Vũ Thị Là | ĐHSP NGỮ VĂN | PHT | 15 | BCHCĐ | 1 | 16 | |||||
| 2 | Nguyễn Hữu Vinh | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn 9A2.10+Văn 6A1 | 14 | 9A2 | 4 | TTCM, BCHCĐ | 4 | 22 | |||
| 3 | Nguyễn Thị Kiều Linh | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn 9A4.6.8+ Văn 7A4 | 19 | 7A4 | 4 | 23 | |||||
| 4 | Ngô Duy Việt | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn 8A1.7.13.10 | 16 | 8A7 | 4 | TPCM | 1 | 21 | |||
| 5 | Bùi Thị Ngọc Thi | CĐSP VĂN | Văn8A2.4.12.14 | 16 | 8A12 | 4 | 20 | |||||
| 6 | Huỳnh Lê Phương Dung | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn 9A3.5.7.9 | 20 | 9A5 | 4 | 24 | |||||
| 7 | Nguyễn Thị Diễm Tuyên | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn 7A1.5.7.8 | 16 | 7A1 | 4 | 20 | |||||
| 8 | Phạm Thị Hà | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn6A2.3.4+Văn 7A6 | 16 | 7A6 | 4 | 20 | |||||
| 9 | Vũ Thị Tâm | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn 9A1.11+Văn 7A3 | 14 | 7A3 | 4 | TTCĐ | 1 | 19 | |||
| 10 | Phạm Thị Liên | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn 8A3.5.9.11 | 16 | 8A11 | 4 | 20 | |||||
| 11 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | ĐHSP NGỮ VĂN | Văn8A6.8.15+ Văn 7A2 | 16 | 8A6 | 4 | 20 | |||||
| TỔ TÓAN | 9 | TỔ TOÁN | ||||||||||
| 1 | Trần Thị Mỹ Trinh | ĐHSP TÓAN | Toán 9A1.5.10+Toán6A1.2 | 20 | PCTCĐ, TTCM | 6 | 26 | |||||
| 2 | Nguyễn Thị Thanh Dung | CĐSP TÓAN | Toán 9A3.7+Toán8A2.15 | 16 | 9A7 | 4 | TPCM | 1 | 21 | |||
| 3 | Trần Văn Cảnh | CĐSP TÓAN | Toán 8A3.12+Toán 7A1.7 | 16 | 7A7 | 4 | 20 | |||||
| 4 | Trần Đỗ Như Hương | CĐSP TÓAN | Toán 8A1.6.9.14 | 16 | 8A9 | 4 | 20 | |||||
| 5 | Nguyễn Thị Thanh Lê | ĐHSP LÝ-TÓAN | Hộ Sản | |||||||||
| 6 | Nguyễn Văn Dững | CĐSP TÓAN | Toán 7A2.4.6.8+8A11 | 20 | 20 | |||||||
| 7 | Trần Thị Thu Thủy | ĐHSP TÓAN - TIN | Toán 9A4.6.8.9 | 16 | 9A6 | 4 | 20 | |||||
| 8 | Bùi Thị Thu Trang | ĐHSP TÓAN | Toán8A5.7+ Toán 9A2.11 | 16 | 9A11 | 4 | 20 | |||||
| 9 | Nguyễn Thị Tâm | ĐHSP TÓAN | Toán 8A4.13+6A3.4 | 16 | 8A13 | 4 | 20 | |||||
| TỔ AV | 8 | TỔ TIẾNG ANH | ||||||||||
| 1 | Lê Thu Hà | ĐHSP T.ANH | AV9A1.3.9.11+AV 6A1.3 | 18 | 9A3 | 4 | TTCM | 3 | 25 | |||
| 2 | Nguyễn Thị Bích Thủy | ĐHSP T.ANH | AV9A2.4.8.10+6A2.4 | 18 | 9A9 | 4 | TPCM | 1 | 23 | |||
| 3 | Tô Chí Thịnh | ĐHSP AVĂN | 0 | |||||||||
| 4 | Ngô Thị Bé Phương | CĐSP T.ANH | Hộ Sản | |||||||||
| 5 | Vũ Thị Huế | ĐHSP T.ANH | AV8A1.3.5.7.9.11.13 | 18 | 8A5 | 4 | 22 | |||||
| 6 | Nguyễn Thành Phương Trang | ĐHSPKT | AV8A2.4.8.10.12.14.15 | 21 | 21 | |||||||
| 7 | Nguyễn Thị Kim Ngân | ĐH- Tiếng Anh | AV7A2.4.5.6.8+ AV8A13 | 18 | 7A8 | 4 | 22 | |||||
| 8 | Nguyễn Nữ Hoàng Danh | ĐHSP T.ANH | AV7A1.3.7+ 9A5.6.7 | 18 | TTCĐ | 1 | 19 | |||||
| TỔ THỂ DỤC - NHẠC - HỌA | 9 | TỔ THỂ DỤC - NHẠC - HỌA | ||||||||||
| 1 | Nguyễn Văn Sáng | ĐHSP T.DỤC | TD9A1.3.5.7.9.11+TD7A2.4.6.8 | 20 | TTCM | 3 | 23 | |||||
| 2 | Trần Đình Cư | ĐH THỂ CHẤT | TD8A1.3.5.7.9.11.12.13.14.15 | 20 | 20 | |||||||
| 3 | Nguyễn Trung Kiên | CĐSP GD TC | TD8A2.4.6.8.10+TD7A1.2.3.4 | 18 | TPCM | 1 | 19 | |||||
| 4 | Nguyễn Thị Thu Hà | ĐH THỂ CHẤT | TD9A2.4.6.8.10+TD6 | 18 | 9A4 | 4 | TTCĐ | 1 | 23 | |||
| 5 | Nguyễn Thị Minh Thu | ĐH MỸ THUẬT | MT6,8,9 | 26 | ||||||||
| 6 | Nguyễn Thị Hoài | ĐH NHẠC | Nhạc 6,8+Nhạc 7A2.4.6.8 | 23 | 23 | |||||||
| 7 | Tô Minh Thuận | ĐHSPKT-CNTT | Hóa 8A1.2+ Hóa 9A2+CN7A1.3.5.7+ Nhạc 7A1.3.5.7 | 18 | C.Môn | 2 | 20 | |||||
| 8 | Trần Hữu Ứng | 0 | ||||||||||
| 9 | Nghiêm Thị Huyền | Trung Cấp y | 0 | |||||||||
| TỔ HÓA SINH | 7 | TỔ HÓA - SINH | ||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị Nữ | ĐH HÓA-SINH-CN | Hóa 9A1.3.7.9 + Hóa 8A3.5.7.9.11.13 | 20 | 9A1 | 4 | TT, BCHCĐ | 3 | 27 | |||
| 2 | Lê Thị Hiền | ĐH SINH-CN | Sinh 8A1.6.7.9.10.11.15+6A1.3 | 18 | 8A1 | 4 | P.Sinh | 3 | 25 | |||
| 3 | Nguyễn Thảo Ngân | CĐSP HÓA | Hóa 9A5.10.11+ CN7A2.4.6.8 | 14 | TB | 3 | 17 | |||||
| 4 | Phan Thị Hồng | ĐHSP SINH | Sinh9A2.4.6.8.10.11+ Sinh8A3.5.13 | 18 | 8A3 | 4 | TPCM, con nhỏ | 3 | 25 | |||
| 5 | Lâm Thị Tuyết Loan | CĐSP SINH HÓA | Sinh7+ 6A2.4+Hóa 6 | 24 | 24 | |||||||
| 6 | Phạm Thị Anh | ĐHSP SINH | Sinh 9A1.3.5.7.9+ Sinh8A 2.4.8.12.14 | 20 | 8A8 | 4 | 24 | |||||
| 7 | Trương Thị Quỳnh Mỹ | ĐHSP HÓA | Hóa 9A4.6.8+ Hóa 8A4.6.8.10.12.14.15 | 20 | 9A8 | 4 | P.Hóa | 3 | 27 | |||
| TỔ LÝ- TIN | 9 | TỔ LÝ - TIN | ||||||||||
| 1 | Cao Đ H Hồng Ngọc | ĐH LÝ | Lý6A2.4 Lý7A2.4.6.8 + Lý 9A2.4.6 | 12 | 6A2 | 4 | TTCM, BCHCĐ | 4 | 20 | |||
| 2 | Lê Thanh Bình | CĐSP LÝ | Lý 6A1.3+Lý7A1.3.5.7 + Lý 9A1.3.5 | 12 | 6A3 | 4 | TTCĐ P.Lý | 4 | 20 | |||
| 3 | Nguyễn Thị Trường | ĐH Lý-Hóa | Lý8A1.3.5.7.9.11.13.15+Lý 9A7.9.11+ MT7A1.3.5.7 | 17 | C.Môn | 2 | 19 | |||||
| 4 | Trịnh Thị Bích Ngọc | CĐSP LÝ | Lý8A2.4.6.8.10.12.14 + Lý9A8.10+ MT 7A2.4.6.8 | 16 | C.Môn | 2 | 18 | |||||
| 5 | Cao Thị Thảo | ĐH SPKT NL | CN6+CN8A1.2.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.15 | 18 | 18 | |||||||
| 6 | Phạm Ngọc Thuấn | ĐH TIN | Tin8A2.3.5.7.9.11.13.15 | 16 | 8A2 | 4 | T.Tra, TPCM | 3 | 23 | |||
| 7 | Lê Phạm Cẩm Tú | ĐHSP TIN | Tin7 | 16 | Phòng tin | 3 | 19 | |||||
| 8 | Phạm Thị Duyên | ĐH TIN | Tin6A+8A1.4.6.8+HĐTN6 | 16 | 6A1 | 4 | 20 | |||||
| 10 | Nguyễn Thị Kim Thanh | ĐHSPKT-ĐHSP -Toán | CN8A14+CN9+Toán 7A3.5 | 20 | 8A14 | 4 | 24 | |||||
| TỔ SỬ ĐỊA | 11 | TỔ SỬ - ĐỊA | ||||||||||
| 1 | Lê Thị Nhàn | ĐHSP SỬ | Sử 8A2.4.6.8.10.12.14 | 14 | 8A10 | 4 | CTCĐ, TTCM | 3 | 21 | |||
| 2 | Đổng Thị Ngọc Ánh | ĐH SỬ | Sử 6+ Sử 9 | 15 | 6A4 | 4 | TKHĐ | 2 | 21 | |||
| 3 | Nguyễn Thị Thu Giang | ĐH SỬ | Sử 8A1.3.5.7.9.11.13.15 | 16 | 8A15 | 4 | 20 | |||||
| 4 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | ĐH SỬ | Sử 7 | 16 | 7A2 | 4 | 20 | |||||
| 5 | Nguyễn Thị Thu Trang | ĐH ĐỊA | Địa9A2.4.6.8.9.+Địa 8A2.14 | 14 | 4 | TPCM | 1 | 19 | ||||
| 6 | Nguyễn Thị Trúc Quân | ĐHSP ĐỊA | Địa 7A2.3.4.5.6.7.8 | 14 | 7A5 | 4 | 18 | |||||
| 7 | Nguyễn Thị Vân Anh | ĐHSP ĐỊA | Địa8A1.3.4.5.6.7.8.9.10.11.12.13.15+Địa 7A1 | 15 | 8A4 | 4 | 19 | |||||
| 8 | Nguyễn Thị Hương | CĐSP ĐỊA | Địa9A1.3.5.7.10+ Địa6 | 14 | 9A10 | 4 | 18 | |||||
| 9 | Trần Thiện | ĐH GDCT | GD6+GD7A2.4.6.8+GD9 | 19 | 19 | |||||||
| 10 | Trần Thị Xan | ĐH GDCT | ||||||||||
| 11 | Nguyễn Thị Hồng Vân | ĐHSP GDCT | GD7A1.3.5.7+GD8 | 19 | 19 | |||||||
| TỔ VĂN PHÒNG | 11 | TỔ VĂN PHÒNG | ||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị Phương Hà | TC KT | Kế toán | 0 | ||||||||
| 2 | Trần Thị Kim Ngọc | ĐHKT | Kế toán | |||||||||
| 3 | Lê Thị Sáu | CĐ TIN | TTDL+Tin8A10.12.14 | 6 | TTDL | 8 | 14 | |||||
| 4 | Nguyễn Thị Huyền | ĐHSP TOÁN | TPT+ Toán 8A8.10 | 8 | TPT | 17 | 25 | |||||
| 5 | Phạm Thị Mến | TCVT | Văn Thư | |||||||||
| 6 | Phạm Thị Ngọc Duyên | ĐHSP TOÁN | PHT | 15 | 15 | |||||||
| 7 | Lê Phong | BV | ||||||||||
| 8 | Bùi Trọng Nghĩa | BV | ||||||||||
| 9 | Bùi Thị Kim Hoa | PV | ||||||||||
| 10 | Đỗ Thị Ánh | PV | ||||||||||
| 11 | Nguyễn Thanh Trung | |||||||||||